Chín thị trường được rà bằng cùng một khung. Mọi con số có nguồn; số chưa kiểm chứng được tách riêng trong từng tab. Tab Trung Quốc là bản nghiên cứu ngày 13/09 đã đưa lên trước.
Nghiên cứu này rà chín thị trường: bốn nước theo yêu cầu là Thái Lan, Philippines, Hàn Quốc, Nhật Bản, cộng Trung Quốc đã làm trước, và bảy ứng viên đề xuất. Mỗi tab một nước, cùng một khung: số liệu nền, kỳ thi đang dùng, quy định và kênh thanh toán, ai đang chiếm sân, sản phẩm FLYER nào khớp, đường vào, và phần chưa kiểm chứng.
| # | Thị trường | Tổng điểm | Sản phẩm dẫn đầu | Bước một |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Malaysia | 18 | Phòng thi ảo | Chào trực tiếp trung tâm đối tác Cambridge và trường quốc tế, không cần dịch |
| 2 | Đài Loan | 17 | Phòng thi ảo | Bản tiếng Trung phồn thể, nhắm YLE của LTTC và GEPT Kids |
| 2 | UAE, Ả Rập Xê Út | 17 | Phòng thi ảo, Teado | Tìm đối tác phân phối có giấy phép, giá cao bù chi phí |
| 4 | Thái Lan | 14 | Phòng thi ảo, Teado | B2B cho trường EP tại Bangkok, chăm sóc qua LINE OA |
| 4 | Mexico | 14 | Phòng thi ảo | Mở tài khoản quảng cáo mới trên tuyến Tây Ban Nha, chi phí cận biên thấp |
| 6 | Trung Quốc | 13 | Phòng thi ảo YLE | Mini Program miễn phí, đo quanh 11/04 và 24/10 |
| 6 | Indonesia | 13 | Phòng thi ảo | Theo sau Malaysia, cần tiếng Indonesia |
| 6 | Ấn Độ | 13 | Teado | Chỉ B2B trường tư Cambridge, không bán cho phụ huynh |
| 9 | Hàn Quốc | 12 | Teado, gián tiếp | Giáo viên Philippines dùng Teado dạy học sinh Hàn |
| 9 | Philippines | 12 | Teado | Chào các công ty ESL trực tuyến tại Cebu, Manila |
| 9 | Brazil | 12 | Phòng thi ảo | Sau Mexico, cần tiếng Bồ Đào Nha |
| 12 | Nhật Bản | 11 | Cấp phép công nghệ | Chỉ khi có đối tác Nhật muốn nền tảng Eiken Junior |
Điểm số theo bốn tiêu chí, mỗi tiêu chí 1 đến 5, xem chi tiết ở tab Đề xuất toàn cầu. Đây là xếp hạng định tính để chọn thứ tự thử, không phải dự báo doanh thu.
Phiên bản hiện tại của Phòng thi ảo FLYER, bán trực tiếp cho phụ huynh để luyện thi Cambridge cho trẻ 6 đến 15 tuổi, rơi vào đúng phân khúc mà chính sách Song giảm của Trung Quốc siết chặt từ 2021. Các công ty lớn nhất ngành, gồm VIPKid, New Oriental, Xueersi, đều thu hẹp hoặc rút khỏi mảng này. Đây không phải thị trường khó, mà là thị trường sai mô hình.
Tuy nhiên, khi rà từng kỳ thi thì bức tranh không đồng nhất. Kỳ thi Cambridge YLE, tức Starters, Movers, Flyers, vẫn do chính Trung tâm Khảo thí Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức, hai đợt trong năm 2026, quy mô hàng triệu thí sinh. Kỳ thi KET và PET vẫn diễn ra và vẫn thiếu chỗ. Các kỳ thi cho người lớn như IELTS, TOEFL, TOEIC mở hoàn toàn. Và cải cách thi nghe nói trên máy cho trung khảo, cao khảo đang tạo ra nhu cầu "phòng thi ảo" do nhà nước bắt buộc.
| Hướng | Rào cản pháp lý | Cạnh tranh | Khớp sản phẩm FLYER | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| YLE Starters Movers Flyers, bản miễn phí trên WeChat Mini Program | Thấp | Vừa | Rất cao | Thử đầu tiên |
| KET, PET, FCE | Luyện thi lớp 1 đến 9 bị siết | Cao | Cao | Qua đối tác có phép |
| IELTS thi máy | Thấp | Rất cao | Vừa, có IELTS Guru | Chỉ khi có đối tác |
| Nghe nói trên máy cho trung khảo, cao khảo | Cao, cần đăng ký ứng dụng giáo dục | iFlytek gần như độc chiếm | Cao | Chỉ làm nhà cung cấp công nghệ |
| TOEFL iBT, TOEIC | Thấp | Cao | Thấp | Không |
Chính sách "Song giảm" do Văn phòng Trung ương Đảng và Quốc vụ viện ban hành ngày 24/07/2021, nhằm giảm gánh nặng bài tập và dạy thêm cho học sinh giáo dục bắt buộc, tức lớp 1 đến 9.
| Kỳ thi | 2019 | 2025 |
|---|---|---|
| KET | 460 tệ | 950 tệ |
| PET | 510 tệ | 1.150 tệ |
| FCE | 1.450 tệ | |
| CAE | 1.750 tệ |
Lệ phí tăng gấp đôi trong sáu năm mà vẫn không đủ chỗ, cho thấy cầu không co theo giá.
Cầu thật và lớn, nhưng việc bán luyện thi cho trẻ lớp 1 đến 9 chỉ hợp quy khi qua cơ sở có phép, dạy ngày thường, và cơ sở đó phải là pháp nhân Trung Quốc đã đăng ký trên nền tảng giám sát. FLYER không thể tự bán, chỉ có thể cấp nội dung hoặc công nghệ cho cơ sở như vậy.
Đây là phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu, vì khác hẳn KET, PET.
cyle.neea.cn thuộc Viện Khảo thí Giáo dục, Bộ Giáo dục Trung Quốc. Đơn vị này đưa YLE vào Trung Quốc từ năm 1996 và vẫn trực tiếp tổ chức.Cả ba không vướng Song giảm vì đối tượng là học sinh trên lớp 9 và người lớn.
| Kỳ thi | Đơn vị tổ chức tại Trung Quốc | Lệ phí 2026 | Điểm đáng chú ý |
|---|---|---|---|
| IELTS | NEEA phối hợp British Council, đăng ký tại ielts.neea.cn | 1.990 tệ cho Academic và UKVI, từ 01/01/2026. Life Skills 1.250 tệ. Phí đổi lịch 380 tệ | Bỏ hoàn toàn thi giấy: UKVI từ 01/07/2026, thi thường từ 01/09/2026. Thi máy trả điểm sau 3 đến 5 ngày, đóng đăng ký 3 ngày trước thi |
| TOEFL iBT | Bộ Giáo dục phối hợp ETS, hơn 140 điểm thi, đăng ký tại toefl.neea.cn | 2.100 tệ, kèm 4 bản điểm miễn phí. Đăng ký muộn 310 tệ, đổi lịch 620 tệ | Home Edition được phép, cùng giá 2.100 tệ |
| TOEIC | ETS Trung Quốc, test-toeic.cn | Không công bố trên trang, hỏi trực tiếp | 12 đợt Listening and Reading trong 2026, từ 18/01 đến 20/12. L&R thi giấy, Speaking and Writing thi máy. Đối tượng doanh nghiệp và sinh viên |
IELTS chuyển toàn bộ sang máy tính từ tháng 9/2026 là cơ hội cho sản phẩm phòng thi ảo, và FLYER đã có IELTS Guru. Nhưng thị trường IELTS Trung Quốc có New Oriental và hàng trăm đối thủ nội địa, tệp khách là sinh viên và người đi làm, không phải tệp trẻ em mà FLYER có lợi thế. Chỉ đáng làm khi có đối tác phân phối sẵn. TOEFL và TOEIC không khớp sản phẩm.
Đây là thay đổi lớn nhất của tiếng Anh phổ thông Trung Quốc và tạo ra nhu cầu "phòng thi ảo" do nhà nước bắt buộc, không phụ thuộc ý muốn phụ huynh.
Hệ thống E听说 của iFlytek phục vụ cao khảo ở 15 tỉnh thành, trung khảo ở 92 thành phố, hơn 6,5 triệu lượt thi mỗi năm. Sản phẩm bán theo gói cho sở giáo dục cấp quận, gồm thi liên trường, thi thử cấp trường, luyện tập hằng ngày, và giao diện mô phỏng đúng kỳ thi thật. iFlytek đồng thời là nhà cung cấp công nghệ chấm giọng nói cho chính các kỳ thi, nên vừa làm sân vừa làm trọng tài.
Hai kỳ thi này là thị trường sinh viên và người đi làm, không khớp sản phẩm hiện tại của FLYER.
Cộng lại, lập công ty, xin giấy phép, dựng hạ tầng và đăng ký ứng dụng giáo dục mất khoảng 6 đến 12 tháng và chi phí đáng kể trước khi có doanh thu. Đó là lý do bước thử đầu tiên phải không cần những thứ này.
| Đường | Nội dung | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| 1. Đổi sản phẩm, không đổi thị trường | Mang Teado, công cụ cho giáo viên, thay vì Phòng thi ảo cho phụ huynh | Không rơi vào diện dạy thêm. Bán cho trường và giáo viên | Vẫn cần pháp nhân để bán có phí. Trường công mua sắm qua đấu thầu, rất khó cho nhà cung cấp nước ngoài |
| 2. Trường quốc tế và song ngữ | Nhắm hơn một nghìn trường dạy IB, A-Level, AP tại Trung Quốc, cần chứng chỉ Cambridge | Không thuộc giáo dục bắt buộc nên Song giảm không siết như trường công. Trả tiền bằng ngoại tệ được | Thị trường hẹp, bán theo từng trường |
| 3. Cấp phép công nghệ, không tự vận hành | Cấp nội dung và nền tảng cho công ty Trung Quốc đã có ICP, đăng ký giáo dục và kênh bán | Gần như không rủi ro pháp lý. Vào được cả mảng nghe nói trên máy | Biên lợi nhuận thấp, phụ thuộc đối tác, khó kiểm soát chất lượng |
| 4. Người Hoa ngoài Trung Quốc | Tệp nói tiếng Trung ở Đông Nam Á, Đài Loan, Singapore, đúng hướng các công ty Trung Quốc chuyển sang sau Song giảm | Không vướng luật Trung Quốc, tận dụng được bản địa hoá tiếng Trung | Không phải "vào Trung Quốc", quy mô nhỏ hơn |
Mục tiêu: có số thật về nhu cầu trước khi bỏ tiền vào pháp nhân hoặc đối tác.
Tra cứu ngày 13/09/2026. Chính sách và lệ phí thay đổi theo năm, kiểm tra lại trước khi quyết định.
Trình độ tiếng Anh thấp nhất khu vực, chính sách bắt buộc theo CEFR, hơn 2.500 trường có chương trình tiếng Anh, LINE phủ 95% người dùng. Rào cản chính là Luật Kinh doanh nước ngoài xếp giáo dục vào ngành hạn chế.
| Kỳ thi | Đối tượng | Quy mô, tình trạng | Ý nghĩa với FLYER |
|---|---|---|---|
| Cambridge YLE, KET, PET | Trẻ 6 đến 15, trường EP và quốc tế | Thi qua British Council và IDP, chưa có số thí sinh công khai | Khớp trực tiếp Phòng thi ảo |
| Chuẩn CEFR của Bộ Giáo dục | Toàn bộ học sinh phổ thông | Mục tiêu: lớp 6 đạt A1, lớp 9 đạt A2, lớp 12 đạt B1, ban hành 2016 | Cơ hội bán cho trường để đo CEFR |
| O-NET tiếng Anh | Thi quốc gia lớp 6, 9, 12 | Thi nội địa, không dùng Cambridge | Mô phỏng O-NET là hướng bản địa hoá |
| IELTS, TOEIC | Sinh viên, người đi làm | TOEIC phổ biến trong tuyển dụng | IELTS Guru ở mức vừa |
Trung tâm tiếng Anh lớn: British Council, Wall Street, EF, Enconcept. EdTech nội địa: SkillLane, OpenDurian, Globish, StartDee. Chưa thấy sản phẩm phòng thi ảo Cambridge cho trẻ em dạng tự luyện chiếm ưu thế rõ, phần lớn vẫn là lớp học.
| Sản phẩm | Độ khớp | Lý do |
|---|---|---|
| Phòng thi ảo YLE, KET, PET | Cao | Cùng kỳ thi, cùng độ tuổi, cầu cao do trình độ nền thấp |
| Teado cho giáo viên | Cao | 2.500 trường EP thiếu giáo viên bản ngữ, công cụ soạn và chấm bài giải đúng điểm nghẽn |
| IELTS Guru | Vừa | Thị trường người lớn đông đối thủ |
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, trình độ đứng thứ hai châu Á, nên cầu luyện thi Cambridge cho trẻ em thấp. Ngược lại, Philippines là nguồn cung giáo viên tiếng Anh trực tuyến lớn nhất thế giới, và đó mới là chỗ FLYER nên nhìn.
| Kỳ thi | Đối tượng | Quy mô, tình trạng | Ý nghĩa với FLYER |
|---|---|---|---|
| Cambridge YLE, KET, PET | Trẻ em trường tư | Ít phổ biến, trường tư dùng chương trình DepEd bằng tiếng Anh | Cầu thấp, không phải ưu tiên |
| IELTS | Y tá, kỹ sư, người đi xuất khẩu lao động | Hơn 3,5 triệu lượt toàn cầu, Philippines là thị trường lớn cho di cư sang Anh, Úc, Canada | IELTS Guru khớp, nhưng cạnh tranh giá 560 peso mỗi buổi |
| TOEIC | Nhân sự BPO | Phổ biến trong tuyển dụng tổng đài | Không khớp |
| Chương trình MATATAG của DepEd | Toàn bộ phổ thông | Triển khai từ 2024, đến 2026 phủ lớp 3, 6, 9; ưu tiên đọc hiểu cơ bản | Không có kỳ thi chuẩn hoá tiếng Anh cho trẻ em |
Về phía bán cho học sinh: thị trường nhỏ và giá thấp. Về phía giáo viên: 51Talk, RareJob, QQEnglish, Cambly tuyển hàng chục nghìn giáo viên Philippines để dạy học sinh Nhật, Hàn, Trung Quốc. Cebu là trung tâm trường Anh ngữ cho học viên Đông Bắc Á.
| Sản phẩm | Độ khớp | Lý do |
|---|---|---|
| Phòng thi ảo cho học sinh Philippines | Thấp | Trẻ em đã học bằng tiếng Anh, không có kỳ thi chuẩn hoá tạo cầu |
| Teado cho giáo viên ESL trực tuyến | Cao | Hàng chục nghìn giáo viên Philippines dạy trẻ Nhật, Hàn cần công cụ soạn bài, chấm nói, báo cáo cho phụ huynh nước ngoài |
| IELTS Guru | Vừa | Cầu thật cho di cư nhưng giá thị trường rất thấp |
Thị trường dạy thêm 29,2 nghìn tỷ won, chi cho tiểu học tăng 74% trong mười năm, 820 nhà trẻ tiếng Anh. Nhưng chứng chỉ Cambridge không phải tiêu chuẩn ở đây, và nhà nước vừa siết luyện thi cho trẻ nhỏ từ tháng 3/2026.
| Kỳ thi | Đối tượng | Quy mô, tình trạng | Ý nghĩa với FLYER |
|---|---|---|---|
| TOEIC | Sinh viên, tuyển dụng | Cùng Nhật chiếm hơn 80% trong 3,02 triệu lượt toàn cầu 2025 | Không khớp sản phẩm trẻ em |
| TOEFL Junior, TOSEL, TEPS | Học sinh tiểu học, trung học | TOEFL Junior và TOSEL là chứng chỉ trẻ em phổ biến; TEPS là chuẩn nội địa của Đại học Quốc gia Seoul | Cambridge YLE hiện diện thấp |
| Cambridge YLE, KET, PET | Trẻ em trường quốc tế | Có thi nhưng không phải chuẩn thị trường | Khớp thấp |
| Suneung, thi đại học | Lớp 12 | Tiếng Anh chấm theo mức tuyệt đối từ 2018 | Không liên quan |
Hagwon lớn: Chungdahm, YBM, Pagoda. EdTech: Riiid, Class101, Hodoo English, Reading Gate. Thị trường trả giá cao nhưng kỳ vọng chất lượng và bản địa hoá rất cao, và các nhà cung cấp nội địa đã có sẵn nội dung theo chuẩn TOSEL, TOEFL Junior.
| Sản phẩm | Độ khớp | Lý do |
|---|---|---|
| Phòng thi ảo Cambridge | Thấp | Cambridge không phải chuẩn, cần đổi sang TOEFL Junior hoặc TOSEL |
| Teado cho giáo viên | Vừa | Hagwon có ngân sách, nhưng cần tiếng Hàn và tích hợp Kakao |
| IELTS Guru | Thấp | Thị trường TOEIC, không phải IELTS |
Eiken 2,3 triệu lượt mỗi năm là chuẩn quốc gia cho trẻ em và học sinh, không phải Cambridge. Tiếng Anh tiểu học bắt buộc từ lớp 3. Thị trường trả giá cao, nhưng vào được chỉ khi mô phỏng Eiken và Eiken Junior.
| Kỳ thi | Đối tượng | Quy mô, tình trạng | Ý nghĩa với FLYER |
|---|---|---|---|
| Eiken và Eiken Junior | Trẻ em đến người lớn, 7 cấp | 2,3 triệu lượt mỗi năm; nhiều trường tiểu học dùng Eiken Junior để đánh giá | Kỳ thi phải mô phỏng nếu vào Nhật |
| TOEIC | Sinh viên, doanh nghiệp | 1,81 triệu lượt 2025, thị trường lớn nhất thế giới cùng Hàn | Không khớp |
| GTEC của Benesse | Học sinh trung học | Dùng trong tuyển sinh đại học | Đối thủ nội địa |
| Cambridge YLE, KET | Trường quốc tế | Hiện diện thấp | Khớp thấp |
| Kỳ thi vào trung học cơ sở tư thục | Lớp 6 | Thị trường luyện thi lớn, một số trường bắt đầu tính tiếng Anh | Cơ hội gián tiếp |
Benesse là tập đoàn giáo dục lớn nhất, BE Studio có mặt ở hơn 1.700 trường. RareJob, Progrit, Bizmates ở mảng học trực tuyến. Juku và eikaiwa phủ khắp. Nội dung Eiken được các nhà xuất bản Nhật làm rất kỹ.
| Sản phẩm | Độ khớp | Lý do |
|---|---|---|
| Phòng thi ảo Cambridge | Thấp | Thị trường thi Eiken |
| Phòng thi ảo mô phỏng Eiken Junior | Cao nếu xây mới | Công nghệ dùng lại được, nội dung phải làm mới hoàn toàn |
| Teado cho giáo viên | Vừa | Trường tiểu học thiếu giáo viên tiếng Anh chuyên môn, MEXT thừa nhận; nhưng bán vào trường công rất chậm |
| IELTS Guru | Thấp | Thị trường TOEIC |
Chấm theo bốn tiêu chí: cầu luyện thi Cambridge cho trẻ em, rào cản pháp lý cho phần mềm nước ngoài, khả năng dùng lại nội dung sẵn có, và mức giá thị trường chịu trả. Mỗi tiêu chí 1 đến 5.
| Thị trường | Cầu Cambridge | Pháp lý dễ | Dùng lại nội dung | Mức giá | Tổng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Malaysia | 5 | 4 | 5 | 4 | 18 | EF EPI 581, hạng 24, cao nhất châu Á. Hơn 170 trường quốc tế, 165 trường dạy Cambridge IGCSE. YLE, KET, PET rất phổ biến, có trung tâm đối tác Cambridge lớn. Tiếng Anh là ngôn ngữ giao dịch, không cần dịch nhiều. |
| Đài Loan | 5 | 4 | 4 | 4 | 17 | Chính sách Song ngữ 2030. YLE do LTTC tổ chức, GEPT Kids từ 2015 đạt kỷ lục thí sinh, 78% là học sinh tiểu học lớp lớn. Cram school phủ khắp. Dùng lại được bản tiếng Trung phồn thể từ nghiên cứu Trung Quốc. |
| Indonesia | 4 | 3 | 4 | 2 | 13 | Thị trường học tiếng Anh lớn nhất Đông Nam Á năm 2025, 146 đến 300 trường quốc tế, EF EPI 471 hạng 80. Giá thấp, cần tiếng Indonesia, luật đầu tư nước ngoài trong giáo dục còn hạn chế. |
| UAE và Ả Rập Xê Út | 4 | 3 | 5 | 5 | 17 | Chương trình Anh chiếm 33% trường tư K-12 tại Ả Rập Xê Út, tăng 14% mỗi năm theo Tầm nhìn 2030. EdTech Ả Rập Xê Út ước 6,85 tỷ USD năm 2033. UAE chiếm 28% EdTech vùng Vịnh. Tiếng Anh là ngôn ngữ trường quốc tế, giá cao, nhưng cần đối tác địa phương và giấy phép của cơ quan giáo dục từng tiểu vương quốc. |
| Ấn Độ | 3 | 5 | 4 | 1 | 13 | EdTech 3,63 tỷ USD năm 2025, K-12 chiếm 43%, không có luật riêng cho EdTech. Cambridge phổ biến ở trường tư. Nhưng giá rất thấp, Byju's sụp đổ cho thấy mô hình bán cho phụ huynh khó, Physics Wallah thắng nhờ giá rẻ. |
| Mexico | 3 | 4 | 5 | 2 | 14 | EF EPI 440 hạng 103, rất thấp. Bộ Giáo dục công nhận chứng chỉ Cambridge, Cambridge hỗ trợ chương trình quốc gia PNIEB. Dùng lại toàn bộ bản tiếng Tây Ban Nha đang chạy ở Colombia và Peru. Giá thấp. |
| Brazil | 3 | 4 | 2 | 3 | 12 | Thị trường học tiếng Anh lớn nhất Mỹ Latinh, 3,05% toàn cầu; EF EPI 482. Nhiều trung tâm thi Cambridge. Efekta vừa triển khai cho 4 triệu học sinh. Cần tiếng Bồ Đào Nha, không dùng lại được bản Tây Ban Nha. |
| Thị trường | Cầu Cambridge | Pháp lý dễ | Dùng lại nội dung | Mức giá | Tổng | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Lan | 4 | 3 | 4 | 3 | 14 | Ưu tiên cao, đi B2B qua trường EP trước |
| Trung Quốc | 5 | 1 | 3 | 4 | 13 | Chỉ thử YLE miễn phí trên WeChat, không mở công ty |
| Hàn Quốc | 2 | 3 | 2 | 5 | 12 | Cần đổi sang TOEFL Junior, TOSEL; đi gián tiếp |
| Nhật Bản | 1 | 4 | 1 | 5 | 11 | Phải làm lại nội dung theo Eiken; đi gián tiếp |
| Philippines | 1 | 5 | 5 | 1 | 12 | Không bán cho học sinh; là nguồn giáo viên và cửa gián tiếp vào Nhật, Hàn |
Điểm số là đánh giá định tính từ dữ liệu trong từng tab, không phải mô hình định lượng. Dùng để xếp thứ tự thử nghiệm, không dùng để quyết định ngân sách.